Phép dịch "extinctor" thành Tiếng Việt

bình chữa cháy, Bình chữa cháy là các bản dịch hàng đầu của "extinctor" thành Tiếng Việt.

extinctor Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • bình chữa cháy

    Înainte ca problema să fie rezolvată trebuie să mai adăugăm extinctoare.

    Trước khi tu sửa ống nước, chúng ta phải thêm số lượng bình chữa cháy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extinctor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Extinctor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Bình chữa cháy

    Înainte ca problema să fie rezolvată trebuie să mai adăugăm extinctoare.

    Trước khi tu sửa ống nước, chúng ta phải thêm số lượng bình chữa cháy

Thêm

Bản dịch "extinctor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch