Phép dịch "expunere" thành Tiếng Việt

sự phơi, sự phơi bày là các bản dịch hàng đầu của "expunere" thành Tiếng Việt.

expunere Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • sự phơi

    noun

    Expunerea prelungită i-a înnebunit.

    Sự phơi nhiễm kéo dài làm họ phát điên.

  • sự phơi bày

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " expunere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "expunere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "expunere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch