Phép dịch "expunere" thành Tiếng Việt
sự phơi, sự phơi bày là các bản dịch hàng đầu của "expunere" thành Tiếng Việt.
expunere
Noun
ngữ pháp
-
sự phơi
nounExpunerea prelungită i-a înnebunit.
Sự phơi nhiễm kéo dài làm họ phát điên.
-
sự phơi bày
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expunere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "expunere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quảng phát chiếu slide
-
Chiếu slide
-
Chiếu bản ghi slide
Thêm ví dụ
Thêm