Phép dịch "explozie" thành Tiếng Việt
nổ, nổ là các bản dịch hàng đầu của "explozie" thành Tiếng Việt.
explozie
Noun
ngữ pháp
-
nổ
nounUn apel de la telefonul asta va declansa explozia.
Một cuộc gọi từ điện thoại di động này sẽ kích hoạt vụ nổ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " explozie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Explozie
-
nổ
verbExplozia ulterioară a şters orice urmă a infracţiunii.
Dùng bom cho nổ xóa sạch dấu vết tội ác.
Các cụm từ tương tự như "explozie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vụ nổ Halifax
-
Vụ Nổ Lớn
Thêm ví dụ
Thêm