Phép dịch "expeditor" thành Tiếng Việt
người gửi là bản dịch của "expeditor" thành Tiếng Việt.
expeditor
Noun
ngữ pháp
-
người gửi
Acum nimeni nu știe cine este acest mister este expeditor.
Không ai biết người gửi bí ẩn này là ai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expeditor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "expeditor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Danh sách người gửi bị chặn lại
-
Danh sách người gửi an toàn
-
uy tín của người gửi
Thêm ví dụ
Thêm