Phép dịch "excelent" thành Tiếng Việt
tuyệt vời, xuất sắc, ưu là các bản dịch hàng đầu của "excelent" thành Tiếng Việt.
excelent
Adjective
ngữ pháp
-
tuyệt vời
adjectiveRezultatele analizelor de sânge sunt o sursă excelentă de infomație.
Kết quả kiểm tra mẫu máu là một nguồn thông tin tuyệt vời.
-
xuất sắc
adjectivePersonal, cred că Claire ar face o treabă excelentă.
Theo cá nhân tôi, tôi nghĩ Claire sẽ làm xuất sắc công việc.
-
ưu
Nu se poate ajunge la excelenta fără exerciţii regulate.
Không có sự ưu tú nào có được mà không cần đến sự đến sự luyện tập kiên trì.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " excelent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "excelent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tuyệt vời · xuất sắc · ưu
Thêm ví dụ
Thêm