Phép dịch "embrion" thành Tiếng Việt

Phôi, phôi là các bản dịch hàng đầu của "embrion" thành Tiếng Việt.

embrion noun Noun masculine ngữ pháp

primul stadiu de dezvoltare a unui organism

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Phôi

    Priviţi. Se vede un fel de pană frumoasă în interiorul embrionului.

    Bây giờ hãy nhìn cái kia. Có cái lông chim đẹp kia trong phôi.

  • phôi

    Priviţi. Se vede un fel de pană frumoasă în interiorul embrionului.

    Bây giờ hãy nhìn cái kia. Có cái lông chim đẹp kia trong phôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " embrion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "embrion"

Thêm

Bản dịch "embrion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch