Phép dịch "educare" thành Tiếng Việt

giáo dục, sự, 教育 là các bản dịch hàng đầu của "educare" thành Tiếng Việt.

educare Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • giáo dục

    noun

    A fost o educare în cel mai profund şi transformativ mod.

    Đó là cách giáo dục thâm túy và có khả năng truyền tải nhất.

  • sự

    noun

    Bucuria, pacea, educarea şi dorinţa de a trăi neprihănit sunt asociate cu edificarea.

    Niềm vui, sự bình an, soi sáng, và ước muốn sống ngay chính đều liên kết với việc gây dựng.

  • 教育

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " educare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "educare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch