Phép dịch "dinainte" thành Tiếng Việt
trước, đằng trước là các bản dịch hàng đầu của "dinainte" thành Tiếng Việt.
dinainte
adverb
-
trước
adverbLee îi aminteşte mamei lui cât este de importantă rugăciunea de dinainte de culcare.
Lee nhắc mẹ nó về tầm quan trọng của việc cầu nguyện trước khi đi ngủ.
-
đằng trước
6:11). Ar trebui să uităm aceste ‘lucruri din urmă’, adică să nu ne mai gândim la ele şi ‘să ne întindem spre cele dinainte’.
Chúng ta nên quên những điều ấy, nghĩa là không nghĩ đến chúng nữa và “bươn theo sự ở đằng trước”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dinainte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm