Phép dịch "diligent" thành Tiếng Việt
chăm chỉ là bản dịch của "diligent" thành Tiếng Việt.
diligent
Adjective
ngữ pháp
-
chăm chỉ
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diligent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm