Phép dịch "devreme" thành Tiếng Việt

sớm, ban đầu, đầu mùa là các bản dịch hàng đầu của "devreme" thành Tiếng Việt.

devreme adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • sớm

    adjective

    Cei mai mulți oameni au mari reticențe în a se da jos din pat devreme, chiar dacă trebuie să facă asta.

    Rất nhiều người ngại dậy sớm, cho dù họ phải làm điều đó.

  • ban đầu

    adjective

    Poate boala a aparut doar mai devreme.

    Có khi tiền loãng xương chỉ là dấu hiệu ban đầu.

  • đầu mùa

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " devreme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "devreme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch