Phép dịch "deschide" thành Tiếng Việt
mở là bản dịch của "deschide" thành Tiếng Việt.
deschide
verb
ngữ pháp
a descuia; a desface
-
mở
verbA nu se deschide înainte de oprirea trenului.
Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deschide " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "deschide" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mở · nhạt · đóng
-
Đích thực, Mạnh mẽ, Suy tính, và Cởi mở
-
mở
-
Cụm sao mở
Thêm ví dụ
Thêm