Phép dịch "deja" thành Tiếng Việt

rồi, đã, đã vi là các bản dịch hàng đầu của "deja" thành Tiếng Việt.

deja adverb

în acest (sau acel) moment

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • rồi

    în acest (sau acel) moment

    El este un penis total, care probabil deja seama.

    Anh ấy đúng là thằng khốn, mấy ngày nay chắc anh cũng biết điều đó rồi.

  • đã

    adverb

    în acest (sau acel) moment

    Cuvântul sugerează o sporire a dragostei care exista deja.

    Từ này gợi ý một sự gia tăng tình yêu thương vốn đã có.

  • đã vi

    A adăuga un alt păcat grav unui păcat grav deja făptuit, doar va creşte supărarea.

    Việc thêm một tội nặng khác vào một tội nặng đã vi phạm thì càng làm tồi tệ thêm nỗi buồn phiền.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "deja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch