Phép dịch "dată" thành Tiếng Việt
dữ liệu, lần, ngày là các bản dịch hàng đầu của "dată" thành Tiếng Việt.
dată
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
dữ liệu
nounreprezentare simbolică a atributelor sau a caracteristicilor cuiva
Compară datele cunoscute cu datele din sistemul vechi şi caută anomalii.
Chiếu dữ liệu đã biết lên dữ liệu cũ và tìm kiếm dị vật.
-
lần
nounFă măcar o dată ce ţi se spune.
Một lần trong đời thôi, hãy làm theo lời người ta nói đi.
-
ngày
nounLa un moment dat voi pleca şi tu tot vei fi aici.
Một ngày nào đó em sẽ ra đi và anh vẫn sẽ ở đây.
-
ngày tháng
Pe 10 septembrie anul trecut am pornit aparatul pentru prima data.
Vào ngày 10 tháng 9 năm ngoái chiếc máy được khởi động lần đầu tiên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dată " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dată" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dạng xem biểu dữ liệu
-
Nén dữ liệu
-
kể từ
-
Loài thiếu dữ liệu
-
cơ sở dữ liệu thiết đặt cấu phần
-
trường dữ liệu
-
dữ liệu hình
-
đồ hoạ dữ liệu
Thêm ví dụ
Thêm