Phép dịch "da" thành Tiếng Việt
vâng, dạ, có là các bản dịch hàng đầu của "da" thành Tiếng Việt.
da
verb
interjection
ngữ pháp
un cuvânt afirmativ [..]
-
vâng
adverbDa, da, domnule sergent.
Vâng, vâng... thưa thanh tra.
-
dạ
nounCei de la Masquerade Records dau o petrecere super.
Masquerade Records sẽ tổ chức một dạ hội lớn để quảng cáo.
-
có
adverbVă rugăm să ne daţi un telefon, dacă apar băieţii.
Vui lòng gọi cho chúng tôi nếu anh chị có tin gì về bọn trẻ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ờ
- phải
- cho
- rồi
- được
- tặng
- ừ
- chưa
- có chứ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " da " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "da" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sinh · sinh ra · sinh sản · 生
-
xuống xe
-
cho phép
-
Leonardo da Vinci
-
Rob Van Dam
-
cho · tặng
-
sinh · sinh sản · 生
-
sinh sản
Thêm ví dụ
Thêm