Phép dịch "da" thành Tiếng Việt

vâng, dạ, có là các bản dịch hàng đầu của "da" thành Tiếng Việt.

da verb interjection ngữ pháp

un cuvânt afirmativ [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • vâng

    adverb

    Da, da, domnule sergent.

    Vâng, vâng... thưa thanh tra.

  • dạ

    noun

    Cei de la Masquerade Records dau o petrecere super.

    Masquerade Records sẽ tổ chức một dạ hội lớn để quảng cáo.

  • adverb

    Vă rugăm să ne daţi un telefon, dacă apar băieţii.

    Vui lòng gọi cho chúng tôi nếu anh chị tin gì về bọn trẻ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phải
    • cho
    • rồi
    • được
    • tặng
    • chưa
    • có chứ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " da " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "da" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "da" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch