Phép dịch "cuzinet" thành Tiếng Việt

ổ đỡ trục, Ổ đỡ trục là các bản dịch hàng đầu của "cuzinet" thành Tiếng Việt.

cuzinet noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • ổ đỡ trục

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cuzinet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cuzinet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Ổ đỡ trục

Thêm

Bản dịch "cuzinet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch