Phép dịch "curat" thành Tiếng Việt
sạch, sạch sẽ là các bản dịch hàng đầu của "curat" thành Tiếng Việt.
curat
adjective
masculine
ngữ pháp
-
sạch
adjectiveSă o ţii uscată şi curată ca erupţia să nu se infecteze.
Giữ nó khô ráo sạch sẽ kẻo vết phát ban bị nhiễm trùng.
-
sạch sẽ
adjectiveSă o ţii uscată şi curată ca erupţia să nu se infecteze.
Giữ nó khô ráo sạch sẽ kẻo vết phát ban bị nhiễm trùng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " curat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "curat"
Thêm ví dụ
Thêm