Phép dịch "corn" thành Tiếng Việt
sừng, kèn trum-pet, Sừng là các bản dịch hàng đầu của "corn" thành Tiếng Việt.
corn
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
-
sừng
nounNu știu, cred că coarne sunt un pic cam mult.
Tôi không biết, tôi nghĩ cặp sừng hơi quá lố.
-
kèn trum-pet
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Corn
-
Sừng
Apoi activitățile din Cornul Africii și zona Sahel din Africa.
Và bạn thấy hoạt động khủng bố ở Sừng Châu Phi
Hình ảnh có "corn"
Các cụm từ tương tự như "corn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kèn trum-pet
-
bắp rang · bỏng ngô
-
Anhima cornuta
-
sừng
-
kèn cor
Thêm ví dụ
Thêm