Phép dịch "contabil" thành Tiếng Việt
kế toán là bản dịch của "contabil" thành Tiếng Việt.
contabil
Adjective
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
kế toán
nounMă întrebam, unde a dispărut micul meu Bobby, contabilul?
Em chỉ tự hỏi Bobby bé nhỏ làm kế toán của em đâu rồi?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contabil " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm