Phép dịch "computer" thành Tiếng Việt
máy vi tính, máy điện toán, máy tính là các bản dịch hàng đầu của "computer" thành Tiếng Việt.
computer
Noun
ngữ pháp
calculator
-
máy vi tính
nouncalculator
O ajuţi cu computerul meu, să se poată juca nişte jocuri?
Cô giúp con bé ngồi vào máy vi tính chơi games nhé?
-
máy điện toán
nouncalculator
Un computer poate fi o unealtă utilă şi indispensabilă.
Một máy điện toán có thể là một dụng cụ hữu ích và rất cần thiết.
-
máy tính
nounE ca şi cum ai avea un calculator în computer.
Giống như việc anh có máy tính trong máy tính vậy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- máy tính cá nhân
- máy tính cầm tay
- máy tính điện tử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " computer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "computer"
Các cụm từ tương tự như "computer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khoa học máy tính
-
máy 32 bit
-
máy tính · máy tính cầm tay
-
virus máy tính
-
laptop · máy tính xách tay
-
Máy tính cá nhân · máy tính cá nhân
-
người quản trị máy tính
-
Trò chơi điện tử
Thêm ví dụ
Thêm