Phép dịch "cercel" thành Tiếng Việt

hoa tai, khuyên tai là các bản dịch hàng đầu của "cercel" thành Tiếng Việt.

cercel noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • hoa tai

    Nu e nimic destul ca cercei cu diamante.

    Không có gì so sánh được với hoa tai kim cương.

  • khuyên tai

    Mai ai şi altceva în afară de cerceii ăştia?

    Cô còn gì khác ngoài mấy cái khuyên tai này không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cercel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cercel"

Thêm

Bản dịch "cercel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch