Phép dịch "celibatar" thành Tiếng Việt
độc thân là bản dịch của "celibatar" thành Tiếng Việt.
celibatar
Noun
ngữ pháp
-
độc thân
adjectiveLa fel ca mine, mulţi dintre cursanţi erau celibatari.
Nhiều anh chị cùng khóa với tôi vẫn còn độc thân.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " celibatar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm