Phép dịch "cec" thành Tiếng Việt

chi phiếu, séc, 支票 là các bản dịch hàng đầu của "cec" thành Tiếng Việt.

cec Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • chi phiếu

    noun

    Dar dacă vreţi să puteţi încasa cecul ăla, sunt două condiţii.

    Nhưng nếu cô muốn chi phiếu này được thanh toán, có hai điều kiện.

  • séc

    noun

    Chestia cu încasarea cecului o pot rezolva singur.

    Vụ séc rút tiền đó, tôi có thể tự lo được.

  • 支票

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cec " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cec
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Séc

    adjective proper

    Cecurile sunt pe poliţa căminului.

    Mấy tấm séc ở chỗ bệ lò sưởi.

Hình ảnh có "cec"

Thêm

Bản dịch "cec" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch