Phép dịch "caviar" thành Tiếng Việt

trứng cá muối, Trứng cá muối là các bản dịch hàng đầu của "caviar" thành Tiếng Việt.

caviar noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • trứng cá muối

    Am gustat putin caviar si mă întreb ce naiba mai caut la Boise.

    Tôi đã nếm trứng cá muối và tôi nhận ra tôi đã làm con mẹ gì ở Boise?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caviar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Caviar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Trứng cá muối

    Cel mai bun caviar din DC, doamnelor şi domnilor.

    Trứng cá muối ngon nhất ở DC, thưa các vị.

Thêm

Bản dịch "caviar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch