Phép dịch "carne" thành Tiếng Việt

thịt, Thịt là các bản dịch hàng đầu của "carne" thành Tiếng Việt.

carne noun feminine ngữ pháp

țesut muscular al corpului omenesc sau al animalelor

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • thịt

    noun

    țesut muscular al corpului omenesc sau al animalelor

    Ei vând pește și carne.

    Họ bán cá và thịt.

  • Thịt

    Ei vând pește și carne.

    Họ bán cá và thịt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " carne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "carne"

Các cụm từ tương tự như "carne" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "carne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch