Phép dịch "carburant" thành Tiếng Việt
nhiên liệu, 燃料 là các bản dịch hàng đầu của "carburant" thành Tiếng Việt.
carburant
Noun
ngữ pháp
-
nhiên liệu
nounPoate concurează cu camionul ăla, ruginit ce pierde carburant.
Có lẽ hắn ta bị dở hơi, xe tải nhiên liệu bên cạnh hắn ta.
-
燃料
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carburant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm