Phép dịch "cal" thành Tiếng Việt

ngựa, mã, Mã là các bản dịch hàng đầu của "cal" thành Tiếng Việt.

cal noun masculine ngữ pháp

mamifer

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • ngựa

    noun

    El este, de asemenea, dresorul şi cel care întăreşte perechea de cai şi fiecare cal în parte.

    Ngài cũng là huấn luyện viên và tạo nên cặp ngựa và mỗi con ngựa riêng biệt.

  • noun

    Nariko, prima născută ai fost, în anul calului de foc.

    Nariko, ngươi là con gái đầu lòng sinh năm Hỏa .

  • proper

    Eu am păzit acest Dragon cai de atât de mulți ani.

    Long này do ta nuôi từ nhỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cal
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Ngựa

    Calul are dureri, porc ignorant!

    Con ngựa bị đau kìa, đồ con lợn!

Hình ảnh có "cal"

Các cụm từ tương tự như "cal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch