Phép dịch "cafenea" thành Tiếng Việt

tiệm cà phê, quán cà phê là các bản dịch hàng đầu của "cafenea" thành Tiếng Việt.

cafenea noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • tiệm cà phê

    noun

    E de la o cafenea din Brooklyn, din ziua în care a dispărut.

    Nó từ một tiệm cà phê ở Brooklyn, in vào ngày anh ta mất tích.

  • quán cà phê

    noun

    La cafenea, bea cafea în loc de cola sau suc.

    Tại một quán cà phê, uống cà phê thay vì than cốc hoặc nước trái cây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cafenea " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cafenea"

Thêm

Bản dịch "cafenea" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch