Phép dịch "cacao" thành Tiếng Việt

cacao là bản dịch của "cacao" thành Tiếng Việt.

cacao noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • cacao

    noun

    Nu pot să servesc cacao acum, pentru că lucrez la...

    Bây giờ con không uống cacao được vì con đang...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cacao " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cacao" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cacao" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch