Phép dịch "bunic" thành Tiếng Việt
ông, ông ngoại, ông nội là các bản dịch hàng đầu của "bunic" thành Tiếng Việt.
bunic
noun
masculine
ngữ pháp
bărbat luat în raport cu nepoții săi
-
ông
nounbărbat luat în raport cu nepoții săi
Ce rol minunat pot avea bunicii în viaţa nepoţilor lor!
Thật là một vai trò kỳ diệu của ông bà trong cuộc sống của các cháu của họ.
-
ông ngoại
nounTrebuie să căutăm un adăpost înainte să vină bunicul tău.
Chúng ta phải tìm nơi ẩn náu trước khi ông ngoại ngươi đến.
-
ông nội
nounNu ai disciplina pentru a deţine acest titlu asupra cailor bunicului tău.
Cháu không đủ phẩm chất để làm chủ một báu vật như đàn ngựa của ông nội cháu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ông bà
- ôông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bunic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bunic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nghịch lý ông nội
-
ông bà
Thêm ví dụ
Thêm