Phép dịch "bun" thành Tiếng Việt
tốt, hay, tuyệt là các bản dịch hàng đầu của "bun" thành Tiếng Việt.
bun
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
proprietate [..]
-
tốt
adjectivede calitate superioară
Acesta va fi un bun suvenir din călătoria mea în jurul Statelor Unite.
Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ.
-
hay
adjectivede calitate superioară
Tyreese, nu cred că este idee prea bună.
Tyreese, Tôi không nghĩ đó là ý kiến hay đâu.
-
tuyệt
adjectivede calitate superioară
Brian, Mustangul ăla ar fi o ancoră bună.
Brian, xe đó là một cái neo tuyệt vời!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giỏi
- ngon
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bun " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bun" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chúc ngon miệng · ăn ngon nhé · ăn nào
-
anh · bà · chào · chào ông · chị · cô · em · quí vị · xin chào · xin chào buổi ngày · ông
-
mũi hảo vọng
-
Giải Oscar cho phim hay nhất
-
khoẻ hơn · khoẻ hơn well · khá hơn · tốt hơn
-
Giải Oscar cho đạo diễn xuất sắc nhất
-
bạc hà
-
lành mạnh
Thêm ví dụ
Thêm