Phép dịch "buldozer" thành Tiếng Việt
máy ủi, xe ủi đất, Máy ủi là các bản dịch hàng đầu của "buldozer" thành Tiếng Việt.
buldozer
Noun
ngữ pháp
-
máy ủi
nounşi buldozerele împing grămezile de pământ înainte şi înapoi.
với những chiếc máy ủi đang xới đất
-
xe ủi đất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buldozer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Buldozer
-
Máy ủi
şi buldozerele împing grămezile de pământ înainte şi înapoi.
với những chiếc máy ủi đang xới đất
Thêm ví dụ
Thêm