Phép dịch "buget" thành Tiếng Việt
ngân sách, Ngân sách là các bản dịch hàng đầu của "buget" thành Tiếng Việt.
buget
Noun
ngữ pháp
-
ngân sách
nounJumate din bugetul meu a intrat în putreziciunea asta.
Một nữa ngân sách của tôi đã đổ vào đống gỗ nát này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buget " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Buget
-
Ngân sách
Bugetul fiecarui departament trebuie să fie gata săptămâna asta.
Ngân sách của khoa đã đến hạn tuần này.
Thêm ví dụ
Thêm