Phép dịch "brav" thành Tiếng Việt
dũng cảm, mạnh bạo, mạnh dạn là các bản dịch hàng đầu của "brav" thành Tiếng Việt.
brav
adjective
masculine
ngữ pháp
-
dũng cảm
adjectiveAzi va fi răzbunat sângele multor bravi cavaleri.
Hôm nay các hiệp sĩ dũng cảm sẽ đổ máu để trả thù.
-
mạnh bạo
-
mạnh dạn
adjective -
勇敢
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brav " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm