Phép dịch "blestem" thành Tiếng Việt

Lời nguyền là bản dịch của "blestem" thành Tiếng Việt.

blestem noun verb neuter ngữ pháp

imprecație

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Lời nguyền

    imprecație

    Un inel al lunii să protejeze vârcolacii de blestem.

    Nhẫn nguyệt quang sẽ bảo vệ người sói khỏi lời nguyền.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blestem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "blestem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch