Phép dịch "bine" thành Tiếng Việt
tốt, hay, khỏe là các bản dịch hàng đầu của "bine" thành Tiếng Việt.
bine
adjective
noun
adverb
masculine
neuter
ngữ pháp
-
tốt
nounFaceţi bine celor ce vă urăsc.
Hãy làm những gì tốt đẹp cho những kẻ ghét các ngươi.
-
hay
adjectiveCe este bine în cartier?
Khu vực lân cận có gì hay không?
-
khỏe
adjectiveSunt sigură că medicul o va ajuta să se simtă mai bine.
Cô chắc là bác sĩ sẽ giúp mẹ cháu khỏe hơn thôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dễ chịu
- khá
- mạnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chào · hoan nghênh · xin chào · được tiếp đi ân cần
-
khoẻ hơn · khá hơn · tốt hơn
-
ngoan
-
chào · hoan nghênh · xin chào · được tiếp đi ân cần
-
chào · hoan nghênh · xin chào
Thêm ví dụ
Thêm