Phép dịch "bej" thành Tiếng Việt

màu be, be là các bản dịch hàng đầu của "bej" thành Tiếng Việt.

bej adjective masculine ngữ pháp

culoare cafeniu-deschis

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • màu be

    culoare cafeniu-deschis

    Mai suntem buni doar pentru un afurisit de bungalow bej.

    Ta chỉ hợp với căn nhà gỗ màu be.

  • be

    noun

    Mai suntem buni doar pentru un afurisit de bungalow bej.

    Ta chỉ hợp với căn nhà gỗ màu be.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bej " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bej" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch