Phép dịch "audio" thành Tiếng Việt
âm thanh là bản dịch của "audio" thành Tiếng Việt.
audio
Adjective
ngữ pháp
-
âm thanh
adjectivePoate e ceva în camera de sau ceva în audio.
Có thể có gì đó trong phòng hay gì đó trong âm thanh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " audio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "audio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộ số hóa âm thanh
-
Cassette
-
clip âm thanh được nhúng
-
khoảng trống video audio
-
dạng sóng âm thanh
-
Audio converter
-
Tai nghe
Thêm ví dụ
Thêm