Phép dịch "atletism" thành Tiếng Việt
điền kinh là bản dịch của "atletism" thành Tiếng Việt.
atletism
Noun
ngữ pháp
-
điền kinh
Oare există şi o vrajă care să facă dintr-o ureche de porc, o echipă de atletism?
Không biết có câu thần chú nào để tạo một đội điền kinh từ một cái tai heo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " atletism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm