Phép dịch "atacant" thành Tiếng Việt
Tiền đạo, tiền đạo là các bản dịch hàng đầu của "atacant" thành Tiếng Việt.
atacant
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
Tiền đạo
cai lon
Atacant central, ca şi mine.
Đá tiền đạo trung tâm giống tôi.
-
tiền đạo
nounAtacant central, ca şi mine.
Đá tiền đạo trung tâm giống tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " atacant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm