Phép dịch "artist" thành Tiếng Việt

nghệ sĩ, họa sĩ là các bản dịch hàng đầu của "artist" thành Tiếng Việt.

artist Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • nghệ sĩ

    noun

    Eu sunt un artist, Sculptez şi am venit până aici pentru a vedea statuia asta.

    Tôi là một nghệ sĩ điêu khắc, tôi đến để quan sát ổng.

  • họa sĩ

    noun

    O lucrare de artă poate fi o fereastră către sufletul artistului.

    Tác phẩm nghệ thuật có thể là cửa sổ đi vào tâm hồn của người họa sĩ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " artist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "artist"

Thêm

Bản dịch "artist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch