Phép dịch "armonie" thành Tiếng Việt

hoà bình, hòa bình là các bản dịch hàng đầu của "armonie" thành Tiếng Việt.

armonie Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • hoà bình

    noun
  • hòa bình

    noun

    Acum mult timp, cele patru naţiuni trăiau în armonie.

    cả bốn quốc gia chung sống một cách hòa bình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " armonie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "armonie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch