Phép dịch "arhitect" thành Tiếng Việt

kiến trúc sư, Kiến trúc sư là các bản dịch hàng đầu của "arhitect" thành Tiếng Việt.

arhitect noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • kiến trúc sư

    noun

    Așadar, asta conduce la un nou rol pentru arhitect.

    Vì vậy, nó dẫn đến vai trò mới cho các kiến trúc sư.

  • Kiến trúc sư

    2 Un arhitect întocmeşte planuri care arată clar în ce va consta lucrarea de renovare.

    2 Kiến trúc sư chuẩn bị bản vẽ để tiến hành việc sửa chữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arhitect " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "arhitect"

Thêm

Bản dịch "arhitect" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch