Phép dịch "argint" thành Tiếng Việt

bạc, ngân, Bạc là các bản dịch hàng đầu của "argint" thành Tiếng Việt.

argint noun masculine neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • bạc

    noun

    Bănuiesc că nu ai fost născută cu o lingură de argint în gură, am dreptate?

    Tôi đoán là cô đã được sinh với một chiếc thìa bạc trong mồm, tôi đúng chứ?

  • ngân

    noun

    Cred că ai o problemă cu lingourile de argint.

    Tô răng hô, huynh rõ ràng là có hiềm khích với ngân lượng mà.

  • Bạc

    nguyên tố hóa học với số nguyên tử 47

    Sunt Li Kung, un muncitor simplu de la mina de argint Yin de lângă satul Tsai Fu.

    Tôi là Lý Cung, một công nhân đơn thuần ở Mỏ Bạc An, gần Làng Đại Lâm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " argint " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "argint"

Các cụm từ tương tự như "argint" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "argint" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch