Phép dịch "aranja" thành Tiếng Việt
sắp xếp, tổ chức là các bản dịch hàng đầu của "aranja" thành Tiếng Việt.
aranja
Verb
ngữ pháp
a ordona, a pune în ordine
-
sắp xếp
verbAm aranjat să pleci din oraş cât aflu eu cum stau treburile.
Tôi đã sắp xếp cho anh rời thành phố trong khi tôi tìm hiểu chuyện này.
-
tổ chức
verb nounCrezi că aş aranja o pană de curent?
Em nghĩ anh tổ chức vụ cúp điện à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aranja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm