Phép dịch "arab" thành Tiếng Việt

A-rập, Á rập là các bản dịch hàng đầu của "arab" thành Tiếng Việt.

arab adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • A-rập

    adjective

    Vrei să ordon un atac asupra unei ţări arabe prietene?

    Anh muốn tôi hạ lệnh oanh tạc một nước A Rập trung lập sao?

  • Á rập

    Zicea că nu suntem în siguranţă cu toţi negrii şi arabii.

    Bả nói mình sẽ không an toàn với bọn da đen và Á Rập.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arab " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "arab" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Philip Ả rập
  • A-rập TN Ê-mi-rát · A-rập thống nhất Ê-mi-rát · Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất · Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
  • tiếng Ả Rập
  • bảng chữ cái Ả Rập
  • Burj al-Arab
  • chữ số ả rập
  • Tiếng Ả Rập · tiếng ả rập
  • Tiếng A-rập · Tiếng Ả Rập · tiếng A Rập · tiếng A-rập · tiếng Ả Rập · Á rập
Thêm

Bản dịch "arab" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch