Phép dịch "amanet" thành Tiếng Việt
tiệm cầm đồ là bản dịch của "amanet" thành Tiếng Việt.
amanet
Noun
ngữ pháp
-
tiệm cầm đồ
Am lansat un comunicat de presă cu fotografia din magazinul de amanet.
Báo chí đã công bố ảnh từ tiệm cầm đồ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " amanet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "amanet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiệm cầm đồ
Thêm ví dụ
Thêm