Phép dịch "alternant" thành Tiếng Việt
có giải băng là bản dịch của "alternant" thành Tiếng Việt.
alternant
Adjective
ngữ pháp
-
có giải băng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " alternant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm