Phép dịch "algoritm" thành Tiếng Việt
thuật toán, Thuật toán, giải thuật là các bản dịch hàng đầu của "algoritm" thành Tiếng Việt.
algoritm
noun
masculine
ngữ pháp
Ansamblu de simboluri
-
thuật toán
nounNu, nu am destulă informaţie ca să creez un algoritm al locaţiei exacte.
Chưa, tôi không có đủ thông tin để tạo ra một thuật toán định vị chính xác.
-
Thuật toán
Nu, nu am destulă informaţie ca să creez un algoritm al locaţiei exacte.
Chưa, tôi không có đủ thông tin để tạo ra một thuật toán định vị chính xác.
-
giải thuật
Au folosit un algoritm numit învățare profundă.
Họ dùng 1 siêu giải thuật gọi là deep learning: "học sâu".
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " algoritm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "algoritm" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giải thuật ký số
-
Thuật toán xấp xỉ
-
Thuật toán song song
-
thuật toán
-
Thuật toán lượng tử
-
giải thuật di truyền
-
Giải thuật tham lam
Thêm ví dụ
Thêm