Phép dịch "ajun" thành Tiếng Việt

kiêng ăn, nhịn ăn là các bản dịch hàng đầu của "ajun" thành Tiếng Việt.

ajun noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • kiêng ăn

  • nhịn ăn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ajun " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ajun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch