Phép dịch "aia" thành Tiếng Việt
cái kia, cái đó, kia là các bản dịch hàng đầu của "aia" thành Tiếng Việt.
aia
pronoun
-
cái kia
determinerdar pe măsură ce reglăm asta şi mutăm aia,
nhưng khi chúng tôi điều chỉnh cái này di chuyển cái kia
-
cái đó
determinerNu am nevoie de aia ca să te ucid.
Tôi không cần cái đó để giết ông.
-
kia
determinerValorează o avere vitele alea de la fermă.
Hắn bị kẹt cả một gia tài vô đàn bò ở nông trại ngoài kia.
-
đó
determinerCred că tipul ăsta, Lloyd, a ratat lovitura aia sau a dispărut înainte ca ei să fie prinşi.
Tôi đoán Lloyd đã bỏ qua vụ đó hoặc biến mất trước khi bị bắt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "aia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái kia · cái đó · kia · đó
Thêm ví dụ
Thêm